siêu thăng

Học thuật
Thân thiện
siêu thăng

Một người đang siêu thăng trong lúc ngồi thiền.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự siêu thoát, sự giải thoát linh hồn khỏi cảnh khổ đau để lên cõi Niết bàn hoặc cõi lành: "siêu thăng" một thuật ngữ trong Phật giáo, chỉ việc linh hồn người đã khuất được cứu vớt, vượt thoát khỏi luân hồi khổ ải được nâng lên cảnh giới an lạc, tốt đẹp hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình tổ chức lễ cầu siêu để mong vong linh người thân được siêu thăng. (Gia đình tổ chức lễ cầu siêu để mong linh hồn người thân được siêu thoát.)
    • Theo giáo lý nhà Phật, làm nhiều việc thiện sẽ giúp linh hồn được siêu thăng sau khi chết. (Theo giáo lý nhà Phật, làm nhiều việc thiện sẽ giúp linh hồn được siêu thoát sau khi chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cầu siêu thăng": thực hiện nghi lễ (thường cúng bái, tụng kinh) với mong muốn giúp linh hồn người đã khuất được siêu thoát.
    • Các nhà sư tụng kinh để cầu siêu thăng cho các vong hồn. (Các nhà sư tụng kinh để cầu siêu thoát cho các linh hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Siêu độ (động từ): cứu vớt, đưa (linh hồn) sang bờ giác ngộ, giải thoát. Đây từ đồng nghĩa trực tiếp thông dụng hơn với "siêu thăng".

    • Làm lễ để siêu độ cho vong linh. (Làm lễ để giải thoát cho linh hồn.)
  • Siêu thoát (động từ): vượt thoát khỏi cảnh giới khổ đau, luân hồi để đến cõi an lạc.

    • Mong cho linh hồn được siêu thoát về nơi cực lạc. (Mong cho linh hồn được giải thoát về nơi cực lạc.)
  • Giải thoát (động từ): thoát khỏi sự ràng buộc, khổ đau (nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng trong tôn giáo).

    • Mục đích của tu hành để giải thoát khỏi phiền não. (Mục đích của tu hành để thoát khỏi phiền não.)
Từ đồng nghĩa
  • Siêu độ: cứu vớt, đưa đến sự giải thoát.
  • Siêu thoát: vượt thoát lên cõi an lành.
  • Giải thoát: thoát khỏi khổ đau, ràng buộc (nghĩa tổng quát).
Lưu ý sử dụng
  • "Siêu thăng" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh tôn giáo, đặc biệt Phật giáo, hoặc trong các văn bản, nghi lễ liên quan đến cái chết linh hồn.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "siêu thoát" hoặc "siêu độ" nhiều hơn. "Siêu thăng" ít phổ biến trong khẩu ngữ.
siêu thăng

Một người đang siêu thăng trong lúc ngồi thiền.

  1. Nh. Siêu độ.

Từ gần giống

Từ chứa "siêu thăng"